Thiếu nhi793.735 H.428.ĐHỏi đáp nhanh trí - Tiếu ngạo giang hồ /
|
DDC
| 793.735 | |
Tác giả CN
| Đặng Thuý | |
Nhan đề
| Hỏi đáp nhanh trí - Tiếu ngạo giang hồ / Đặng Thuý b.s. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ Việt Nam, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 123tr. : tranh màu ; 21cm | |
Tùng thư
| Intellectual development series | |
Tóm tắt
| Tập hợp những câu đố và lời giải đáp trí tuệ hóm hỉnh, đem lại cho bạn những tràng cười sảng khoái; thúc đẩy tư duy, mở rộng liên tưởng, nâng cao năng lực ứng biến, từ đó giải toả stress, tiếp thêm năng lượng tích cực cho bản thân và những người xung quanh | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Câu đố | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031573-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70483 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | B9CC256E-0B31-4D54-931A-3031201509C5 |
|---|
| 005 | 202606261052 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c60000 |
|---|
| 039 | |y20260626105326|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a793.735|bH.428.Đ |
|---|
| 100 | |aĐặng Thuý |
|---|
| 245 | |aHỏi đáp nhanh trí - Tiếu ngạo giang hồ / |cĐặng Thuý b.s. |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ Việt Nam, |c2018 |
|---|
| 300 | |a123tr. : |btranh màu ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aIntellectual development series |
|---|
| 520 | |aTập hợp những câu đố và lời giải đáp trí tuệ hóm hỉnh, đem lại cho bạn những tràng cười sảng khoái; thúc đẩy tư duy, mở rộng liên tưởng, nâng cao năng lực ứng biến, từ đó giải toả stress, tiếp thêm năng lượng tích cực cho bản thân và những người xung quanh |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aCâu đố |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031573-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031573
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.735 H.428.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031574
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.735 H.428.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031575
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.735 H.428.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|