Thiếu nhi372.6521 M.311.MMin map từ vựng tiếng Anh :
|
DDC
| 372.6521 | |
Tác giả CN
| Thu Nga | |
Nhan đề
| Min map từ vựng tiếng Anh : Cho học sinh tiểu học | |
Thông tin xuất bản
| H. : Hồng Đức, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 178tr. : hình ảnh, bảng ; 24cm | |
Tóm tắt
| Cuốn sách cung cấp kiến thức từ vựng cơ bản qua 22 chủ đề thông dụng và gần gũi với học sinh tiểu học, từ các chủ đề đơn giản như "Chào hỏi," "Gia đình," đến các chủ đề phức tạp hơn như "Các châu lục và đại dương," hay "Vũ trụ." | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm | |
Từ khóa tự do
| Tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Từ vựng | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102036919-21 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 71093 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | F72CA976-968C-4C8F-A200-9C3A0419CE2E |
|---|
| 005 | 202607031634 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c139000 |
|---|
| 039 | |y20260703163556|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a372.6521|bM.311.M |
|---|
| 100 | |aThu Nga |
|---|
| 245 | |aMin map từ vựng tiếng Anh : |bCho học sinh tiểu học |
|---|
| 260 | |aH. : |bHồng Đức, |c2024 |
|---|
| 300 | |a178tr. : |bhình ảnh, bảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aCuốn sách cung cấp kiến thức từ vựng cơ bản qua 22 chủ đề thông dụng và gần gũi với học sinh tiểu học, từ các chủ đề đơn giản như "Chào hỏi," "Gia đình," đến các chủ đề phức tạp hơn như "Các châu lục và đại dương," hay "Vũ trụ." |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 653 | |aTiểu học |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102036919-21 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102036919
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
372.6521 M.311.M
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102036920
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
372.6521 M.311.M
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102036921
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
372.6521 M.311.M
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|