Thiếu nhi863 H.102.CHHachiko - Chú chó đợi chờ /
|
DDC
| 863 | |
Tác giả CN
| Prats, Luis | |
Nhan đề
| Hachiko - Chú chó đợi chờ / Luis Prats ; Minh hoạ: Zuzanna Celej ; Nguyễn Phương Loan dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 148tr. : tranh màu ; 21cm | |
Tên vùng địa lý
| Tây Ban Nha | |
Từ khóa tự do
| Tiểu thuyết | |
Từ khóa tự do
| Văn học thiếu nhi | |
Địa chỉ
| Thư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 73982 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 420DFF4A-7E5E-4C37-AEBF-C4024420F5A0 |
|---|
| 005 | 202608241004 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 |
|---|
| 039 | |y20260824100631|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a863|bH.102.CH |
|---|
| 100 | |aPrats, Luis |
|---|
| 245 | |aHachiko - Chú chó đợi chờ / |cLuis Prats ; Minh hoạ: Zuzanna Celej ; Nguyễn Phương Loan dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2016 |
|---|
| 300 | |a148tr. : |btranh màu ; |c21cm |
|---|
| 651 | |aTây Ban Nha |
|---|
| 653 | |aTiểu thuyết |
|---|
| 653 | |aVăn học thiếu nhi |
|---|
| 852 | |aThư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|