Thiếu nhi
895.9223 S.312.L
Sinh linh đồng thoại /
DDC 895.9223
Tác giả CN Lê Quốc Hùng
Nhan đề Sinh linh đồng thoại / Lê Quốc Hùng
Nhan đề T.3
Thông tin xuất bản H. : Văn hóa dân tộc, 2006
Mô tả vật lý 123tr. ; 19cm
Tên vùng địa lý Việt Nam
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Truyện đồng thoại
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102014610-9
000 00000nam#a2200000ui#4500
00174589
00213
004951F6DD0-1E91-4B2F-857A-412F32BE17F9
005202609161526
008081223s2006 vm| vie
0091 0
020 |c20000
039|y20260916152838|zhongnhung
082 |a895.9223|bS.312.L
100 |aLê Quốc Hùng
245 |aSinh linh đồng thoại / |cLê Quốc Hùng
245|nT.3
260 |aH. : |bVăn hóa dân tộc, |c2006
300 |a123tr. ; |c19cm
651 |aViệt Nam
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aTruyện đồng thoại
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102014610-9
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102014614 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 5
2 102014611 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 2
3 102014617 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 8
4 102014612 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 3
5 102014618 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 9
6 102014615 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 6
7 102014616 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 7
8 102014610 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 1
9 102014613 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 4
10 102014619 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.9223 S.312.L Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào