|
DDC
| 791.43028092 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thắng Vu | |
Nhan đề
| Vallotton, / B.s: Nguyễn Thắng Vu, Đào Hải, Ngô Phương Lan... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2003 | |
Mô tả vật lý
| 24tr. : ảnh ; 19cm | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Diễn viên | |
Từ khóa tự do
| Điện ảnh | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102008469-70, DTN002224 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75965 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | D5815C1F-7806-41FE-AEB3-83609AFB414B |
|---|
| 005 | 202610081051 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c5000 |
|---|
| 039 | |y20261008105343|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a791.43028092|bV.100.L |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thắng Vu |
|---|
| 245 | |a Vallotton, / |cB.s: Nguyễn Thắng Vu, Đào Hải, Ngô Phương Lan... |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2003 |
|---|
| 300 | |a24tr. : |bảnh ; |c19cm |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aDiễn viên |
|---|
| 653 | |aĐiện ảnh |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102008469-70, DTN002224 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102008469
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
791.43028092 V.100.L
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102008470
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
791.43028092 V.100.L
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
DTN002224
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
791.43028092 V.100.L
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|