|
DDC
| 759.951 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thắng Vu | |
Nhan đề
| Tề Bạch Thạch / B.s.: Nguyễn Thắng Vu (ch.b), Phan Cẩm Thượng, Nguyễn Quân... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 24tr. : tranh vẽ ; cm | |
Tùng thư
| Tủ sách Nghệ thuật. Danh hoạ thế giới ; T.95 | |
Tóm tắt
| Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của danh hoạ người Trung Quốc, Tề Bạch Thạch (1864 - 1957) cùng một số bức hoạ về thiên nhiên, hoa, cảnh vật, động vật và côn trùng với những chú giải về phong cách nghệ thuật của ông | |
Tên vùng địa lý
| Trung Quốc | |
Từ khóa tự do
| Sự nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Tiểu sử | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Danh họa | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102008648-50 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76203 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | EC2B76BF-5400-4D0B-A2FE-E643FDA7D462 |
|---|
| 005 | 202610151516 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c5000 |
|---|
| 039 | |y20261015151933|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a759.951|bT.250.B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thắng Vu |
|---|
| 245 | |aTề Bạch Thạch / |cB.s.: Nguyễn Thắng Vu (ch.b), Phan Cẩm Thượng, Nguyễn Quân... |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2004 |
|---|
| 300 | |a24tr. : |btranh vẽ ; |ccm |
|---|
| 490 | |aTủ sách Nghệ thuật. Danh hoạ thế giới ; T.95 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của danh hoạ người Trung Quốc, Tề Bạch Thạch (1864 - 1957) cùng một số bức hoạ về thiên nhiên, hoa, cảnh vật, động vật và côn trùng với những chú giải về phong cách nghệ thuật của ông |
|---|
| 651 | |aTrung Quốc |
|---|
| 653 | |aSự nghiệp |
|---|
| 653 | |aTiểu sử |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aDanh họa |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102008648-50 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102008648
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
759.951 T.250.B
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102008649
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
759.951 T.250.B
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102008650
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
759.951 T.250.B
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|