Thiếu nhi793.74 H.102.NHack não, rèn tư duy - Toán học không khó :
|
DDC
| 793.74 | |
Tác giả CN
| Howe, Alex | |
Nhan đề
| Hack não, rèn tư duy - Toán học không khó : Dành cho lứa tuổi 7+ / Lời: Alex Howe, Elizabeth Golding ; Tranh: Michael Chung ; Nguyễn Phương Thảo dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 64tr. : tranh màu ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm những câu đố toán học khơi gợi tinh thần ham khám phá của trẻ. Các câu đố được sắp xếp có chọn lọc về mức độ khó – dễ với những phần tương tác thú vị, kèm đáp án và thẻ điểm để trẻ có thể tự đánh giá và chấm điểm | |
Từ khóa tự do
| Trò chơi tư duy | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031267-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70369 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | EE90B848-F1B3-4597-8754-A2B834A7EFBF |
|---|
| 005 | 202606251105 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c68000 |
|---|
| 039 | |y20260625110626|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a793.74|bH.102.N |
|---|
| 100 | |aHowe, Alex |
|---|
| 245 | |aHack não, rèn tư duy - Toán học không khó : |bDành cho lứa tuổi 7+ / |cLời: Alex Howe, Elizabeth Golding ; Tranh: Michael Chung ; Nguyễn Phương Thảo dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2022 |
|---|
| 300 | |a64tr. : |btranh màu ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm những câu đố toán học khơi gợi tinh thần ham khám phá của trẻ. Các câu đố được sắp xếp có chọn lọc về mức độ khó – dễ với những phần tương tác thú vị, kèm đáp án và thẻ điểm để trẻ có thể tự đánh giá và chấm điểm |
|---|
| 653 | |aTrò chơi tư duy |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031267-9 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031267
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.74 H.102.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031268
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.74 H.102.N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031269
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
793.74 H.102.N
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|