Thiếu nhi895.63 QU.105.ĂQuán ăn thích mè nheo :
|
DDC
| 895.63 | |
Tác giả CN
| Miyazawa Kenji | |
Nhan đề
| Quán ăn thích mè nheo : Dành cho lứa tuổi 6+ / Miyazawa Kenji, Ogawa Mimei, Shiga Naoga, Takeda Taijun ; Nguyễn Nam Trân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Nam Trân, Nam Tử | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 157tr. ; 19cm | |
Tùng thư
| Tác giả kinh điển Nhật Bản - Truyện hay cho tuổi học đường ; T.4 | |
Tên vùng địa lý
| Nhật Bản | |
Từ khóa tự do
| Truyện | |
Từ khóa tự do
| Văn học thiếu nhi | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102036115-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70726 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 2A4ABDAD-53A7-4FAF-BADC-516F0A26F96D |
|---|
| 005 | 202607010907 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45000 |
|---|
| 039 | |y20260701090848|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a895.63|bQU.105.Ă |
|---|
| 100 | |aMiyazawa Kenji |
|---|
| 245 | |aQuán ăn thích mè nheo : |bDành cho lứa tuổi 6+ / |cMiyazawa Kenji, Ogawa Mimei, Shiga Naoga, Takeda Taijun ; Nguyễn Nam Trân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Nam Trân, Nam Tử |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2024 |
|---|
| 300 | |a157tr. ; |c19cm |
|---|
| 490 | |aTác giả kinh điển Nhật Bản - Truyện hay cho tuổi học đường ; T.4 |
|---|
| 651 | |aNhật Bản |
|---|
| 653 | |aTruyện |
|---|
| 653 | |aVăn học thiếu nhi |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102036115-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102036115
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.63 QU.105.Ă
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102036116
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.63 QU.105.Ă
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102036117
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.63 QU.105.Ă
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|