Sách025.3 K.600.NKỹ năng biên mục mô tả MACR21-AACR2-ISBD /
|
DDC
| 025.3 | |
Tác giả CN
| Phạm Thị Minh Tâm | |
Nhan đề
| Kỹ năng biên mục mô tả MACR21-AACR2-ISBD / Nguyễn Thị Thanh Mai; Ch.b.: Nguyễn Thị Kim Loan, Phạm Thị Minh Tâm; Nguyễn Thị Thanh Vân h.đ. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn hoá thông tin, 2015 | |
Mô tả vật lý
| 415tr. : ảnh, bảng ; 21cm | |
Tùng thư
| Tủ sách nghiệp vụ thư viện | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các thuật ngữ và định nghĩa về biên mục mô tả. Trình bày kỹ năng nghiệp vụ biên mục mô tả Macr21 - AACR2 - ISBD; hướng dẫn phương pháp mô tả sách một tập, nhiều tập, các loại tài liệu chuyên khảo, tải liệu tiếp tục, tài liệu multimedia và tệp máy tính; giải đáp thắc mắt, đáp án bài tập và bảng tra chủ đề chữ cái | |
Từ khóa tự do
| Biên mục mô tả | |
Từ khóa tự do
| AACR2 | |
Từ khóa tự do
| ISBD | |
Từ khóa tự do
| MARC21 | |
Từ khóa tự do
| Thư viện | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(1): 303000001 |
| |
000
| 00000nac#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 74366 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F722FD82-41BB-411B-9C76-0E711C7CC32B |
|---|
| 005 | 202609091100 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000 |
|---|
| 039 | |y20260909110311|zdangthuy |
|---|
| 082 | |a025.3|bK.600.N |
|---|
| 100 | |aPhạm Thị Minh Tâm |
|---|
| 245 | |aKỹ năng biên mục mô tả MACR21-AACR2-ISBD / |cNguyễn Thị Thanh Mai; Ch.b.: Nguyễn Thị Kim Loan, Phạm Thị Minh Tâm; Nguyễn Thị Thanh Vân h.đ. |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn hoá thông tin, |c2015 |
|---|
| 300 | |a415tr. : |bảnh, bảng ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách nghiệp vụ thư viện |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các thuật ngữ và định nghĩa về biên mục mô tả. Trình bày kỹ năng nghiệp vụ biên mục mô tả Macr21 - AACR2 - ISBD; hướng dẫn phương pháp mô tả sách một tập, nhiều tập, các loại tài liệu chuyên khảo, tải liệu tiếp tục, tài liệu multimedia và tệp máy tính; giải đáp thắc mắt, đáp án bài tập và bảng tra chủ đề chữ cái |
|---|
| 653 | |aBiên mục mô tả |
|---|
| 653 | |aAACR2 |
|---|
| 653 | |aISBD |
|---|
| 653 | |aMARC21 |
|---|
| 653 | |aThư viện |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(1): 303000001 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303000001
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
025.3 K.600.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|