Sách959.7027 NH100MNhà Mạc và thời Lê - Trịnh: Đất nước phân li :
|
DDC
| 959.7027 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Như Mai | |
Nhan đề
| Nhà Mạc và thời Lê - Trịnh: Đất nước phân li : Dành cho học sinh tiểu học / B.s.: Nguyễn Như Mai, Nguyễn Quốc Tín, Nguyễn Huy Thắng ; Minh họa: Cloud Pillow Studio | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 144tr. ; 21cm | |
Mô tả vật lý
| hình vẽ | |
Tùng thư
| Chuyện hay sử Việt ; T.7 | |
Tóm tắt
| Câu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời nhà Mạc và thời Lê - Trịnh với những minh họa sống động, gần gũi | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Nhà Lê | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| HBKho Thiếu nhi Hòa Bình(2): 301014382-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75700 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 682DB5B9-0C24-4EB3-83AD-C79D9AE4B2C8 |
|---|
| 005 | 202610051102 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c58200 |
|---|
| 039 | |y20261005110252|ztranhuong |
|---|
| 082 | |a959.7027|bNH100M |
|---|
| 100 | |aNguyễn Như Mai |
|---|
| 245 | |aNhà Mạc và thời Lê - Trịnh: Đất nước phân li : |bDành cho học sinh tiểu học / |cB.s.: Nguyễn Như Mai, Nguyễn Quốc Tín, Nguyễn Huy Thắng ; Minh họa: Cloud Pillow Studio |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2025 |
|---|
| 300 | |a144tr. ; |c21cm |
|---|
| 300 | |bhình vẽ |
|---|
| 490 | |aChuyện hay sử Việt ; T.7 |
|---|
| 520 | |aCâu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời nhà Mạc và thời Lê - Trịnh với những minh họa sống động, gần gũi |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aNhà Lê |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |aHB|bKho Thiếu nhi Hòa Bình|j(2): 301014382-3 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
301014382
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7027 NH100M
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
301014383
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7027 NH100M
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|