Sách649.1 N.515.DNuôi dưỡng con người phản biện :
|
DDC
| 649.1 | |
Tác giả CN
| Bogart, Julie | |
Nhan đề
| Nuôi dưỡng con người phản biện : Hướng dẫn cha mẹ nuôi dưỡng trẻ - Cẩm nang sinh tồn cho gen Z trong thời đại số / Julie Bogart ; Hoàng Anh Đức, Lang Minh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ Việt Nam, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 394tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn cha mẹ nuôi dưỡng tư duy phản biện cho trẻ trong môi trường số; phân tích cách hình thành thế giới quan, đánh giá thông tin, phát triển khả năng đọc sâu, tư duy đa chiều và trí tưởng tượng hùng biện; cung cấp các phương pháp, hoạt động thực hành giúp trẻ học tập độc lập, sáng tạo và ứng xử trước các quan điểm khác biệt | |
Từ khóa tự do
| Tư duy phản biện | |
Từ khóa tự do
| Nuôi dạy con | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006639 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010647-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76248 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F2F7078C-30E8-4CE4-8932-7551E9B3AD4F |
|---|
| 005 | 202610161541 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c183330 |
|---|
| 039 | |y20261016154457|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a649.1|bN.515.D |
|---|
| 100 | |aBogart, Julie |
|---|
| 245 | |aNuôi dưỡng con người phản biện : |bHướng dẫn cha mẹ nuôi dưỡng trẻ - Cẩm nang sinh tồn cho gen Z trong thời đại số / |cJulie Bogart ; Hoàng Anh Đức, Lang Minh dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ Việt Nam, |c2025 |
|---|
| 300 | |a394tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn cha mẹ nuôi dưỡng tư duy phản biện cho trẻ trong môi trường số; phân tích cách hình thành thế giới quan, đánh giá thông tin, phát triển khả năng đọc sâu, tư duy đa chiều và trí tưởng tượng hùng biện; cung cấp các phương pháp, hoạt động thực hành giúp trẻ học tập độc lập, sáng tạo và ứng xử trước các quan điểm khác biệt |
|---|
| 653 | |aTư duy phản biện |
|---|
| 653 | |aNuôi dạy con |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006639 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010647-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006639
|
Kho Đọc tầng 2
|
649.1 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010647
|
Kho Mượn tầng 2
|
649.1 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010648
|
Kho Mượn tầng 2
|
649.1 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|